cựa gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần xương nhọn mọc ở phía sau chân gà trống: "cựa gà" là một bộ phận cứng, sắc, thường dùng để tấn công hoặc tự vệ trong các cuộc chọi gà.
- Vật dụng mô phỏng cựa gà: Trong kỹ thuật hoặc đời sống, "cựa gà" còn chỉ các chi tiết nhỏ, sắc nhọn có chức năng tương tự, như chốt hoặc mấu của một thiết bị (ví dụ: chốt của then cửa).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sinh học):
- Con gà trống có cựa gà rất sắc, dùng để chiến đấu với đối thủ. (Phần xương nhọn ở chân gà trống giúp nó tấn công.)
- Người ta thường bịt cựa gà bằng kim loại để tăng sát thương trong chọi gà. (Người chơi gà gắn thêm vật liệu vào cựa gà để làm tổn thương đối thủ nặng hơn.)
Danh từ (kỹ thuật):
- Cựa gà của then cửa bị gãy, cần thay mới. (Mấu nhọn của chốt cửa đã hỏng, phải sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cựa gà sắt": cựa gà được tăng cường bằng kim loại, thường dùng trong chọi gà chuyên nghiệp.
- Cựa gà sắt làm tăng khả năng sát thương khi gà chiến đấu. (Phụ kiện kim loại gắn vào chân gà giúp trận đấu quyết liệt hơn.)
"cựa gà cửa": phần mấu nhọn của chốt cửa, giúp cố định cửa khi đóng.
- Cựa gà cửa bị mòn, cửa không còn kín nữa. (Mấu chốt cửa bị hỏng khiến cửa không khít.)
Biến thể và từ gần giống
Cựa (danh từ): mấu nhọn, phần nhô ra (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).
- Cựa của con gà trống rất sắc. (Mấu xương nhọn ở chân gà.)
Gà (danh từ): loài gia cầm, con gà.
- Gà trống thường có cựa, gà mái thì không. (Đặc điểm sinh học phân biệt giới tính.)
Từ đồng nghĩa
- Mấu gà: phần nhọn ở chân gà (ít dùng hơn, chủ yếu trong ngữ cảnh địa phương).
- Chốt cửa (trong kỹ thuật): bộ phận giống cựa gà dùng để khoá cửa.
Thành ngữ liên quan
- Cựa gà sắc như dao: mô tả cựa gà rất nhọn, nguy hiểm.
- Con gà đó có cựa gà sắc như dao, rất đáng sợ. (Cựa gà sắc bén có thể gây thương tích nghiêm trọng.)